Bhayangkara kết quả livescore
Bhayangkara
Munster, Paul
PTIK Stadium
Bhayangkara Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 11 | 2 | 3 | 34:15 | +19 | 35 | 2.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 18:29 | -11 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 16 | 4 | 13 | 52:44 | +8 | 52 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 2 | 5 | 13:7 | +6 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 11:16 | -5 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 15 | 6 | 12 | 24:23 | +1 | 51 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 21:8 | +13 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 7:13 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 11 | 10 | 28:21 | +7 | 47 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Bhayangkara ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Liga 1
Bhayangkara ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Bhayangkara là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Liga 1
Bhayangkara không ghi được bàn trong 19% tại Liga 1
Bhayangkara ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Bhayangkara ghi trung bình 0.85 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bhayangkara để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Liga 1
Bhayangkara để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Bhayangkara đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Bhayangkara để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bhayangkara để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bhayangkara ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Liga 1
Trong hiệp một, Bhayangkara ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Bhayangkara ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
Bhayangkara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Liga 1
Bhayangkara thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Liga 1
Bhayangkara để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Liga 1
Bhayangkara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Liga 1
Bhayangkara thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Liga 1
Bhayangkara để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bhayangkara đã tham gia trong Liga 1
Bhayangkara tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Bhayangkara tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Bhayangkara tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bhayangkara đã tham gia trong Liga 1
Bhayangkara ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Bhayangkara ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Bhayangkara ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Bhayangkara ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Bhayangkara ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Bhayangkara ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
Bhayangkara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Liga 1
Bhayangkara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Liga 1
Bhayangkara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Liga 1
Bhayangkara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
Bhayangkara thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Liga 1
Bhayangkara có trung bình 4.39 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Bhayangkara thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Bhayangkara có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Bhayangkara thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Bhayangkara có trung bình 2.64 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
Bhayangkara có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Liga 1
Bhayangkara có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Bhayangkara thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Liga 1
Bhayangkara có trung bình 7.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Bhayangkara thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Bhayangkara có trung bình 3.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, Bhayangkara thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Bhayangkara có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
Bhayangkara có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Bhayangkara có trung bình 3.42 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.58 | 7 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 10 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 7 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 58% | 6 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.09 | 15 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.67 | 12 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.39 | 1 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 3 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bhayangkara
-
1 Sidibe M.15
-
2 Henry B.8
-
3 Sulistyawan D.5
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Sidibe M. MD19
-
2 Henry B. FW9
-
3 Privat B. FW8
-
4 Sulistyawan D. FW5
-
5 Matsumura R. MD5
-
6 Moises MD3
-
7 Sadiki N. DF2
-
8 Fauzi S. MD2
-
9 Damjanovic S. DF2
-
10 Spasojevic I. FW2
-
11 Andika F. DF1
-
12 Subo Seto W. MD1
-
13 Ginanjar W. MD1
-
14 Kurnia R. FW1
-
15 Ferarri M. DF1
-
16 Antara P. DF1
-
17 Sadat F. FW1
-
18 Plazonja S. FW1
Làm mới